error correction code

Học thuật
Thân thiện
error correction code

A computer screen displays an error correction code in action.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sửa lỗi: Một hệ thống mã hóa hoặc một tập hợp các quy tắc được sử dụng trong truyền thông lưu trữ dữ liệu để tự động phát hiện sửa chữa các lỗi xảy ra trong quá trình truyền tải hoặc lưu giữ thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The data was protected by a powerful error correction code. (Dữ liệu được bảo vệ bởi một sửa lỗi mạnh mẽ.)
    • Without an error correction code, the signal degradation would cause corrupted files. (Nếu không sửa lỗi, sự suy giảm tín hiệu sẽ gây ra các tệp tin bị hỏng.)
    • Engineers implemented a new error correction code to improve the reliability of the wireless transmission. (Các kỹ sư đã triển khai một sửa lỗi mới để cải thiện độ tin cậy của việc truyền tải không dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement an error correction code": triển khai, áp dụng một sửa lỗi.

    • The new communication standard requires us to implement a more efficient error correction code. (Tiêu chuẩn truyền thông mới yêu cầu chúng tôi triển khai một sửa lỗi hiệu quả hơn.)
  • "error correction code algorithm": thuật toán sửa lỗi.

    • The team is researching a novel error correction code algorithm for quantum computing. (Nhóm nghiên cứu đang tìm kiếm một thuật toán sửa lỗi mới lạ cho máy tính lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • ECC (viết tắt): Chữ viết tắt thông dụng của "error correction code".

    • This memory module supports ECC. (-đun bộ nhớ này hỗ trợ ECC.)
  • Error detection code (n): phát hiện lỗi (chỉ có thể phát hiện, không nhất thiết sửa được lỗi).

    • A simple parity check is an error detection code, not an error correction code. (Kiểm tra chẵn lẻ đơn giản một phát hiện lỗi, không phải sửa lỗi.)
  • Forward error correction (FEC) (n): Sửa lỗi trước, một kỹ thuật sửa lỗi không cần yêu cầu truyền lại dữ liệu.

    • Satellite communications heavily rely on forward error correction. (Truyền thông vệ tinh phụ thuộc rất nhiều vào kỹ thuật sửa lỗi trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Error-correcting code: hiệu chỉnh lỗi (cùng nghĩa).
  • FEC code: sửa lỗi trước (một loại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)

error correction code

A computer screen displays an error correction code in action.

Noun
  1. sửa lỗi

Từ gần giống

Từ chứa "error correction code"